Xe du lịch có tài xế · Private car transfersHotline: 0902 859 777Sài Gòn · Mũi Né · Đà Lạt · Nha Trang
LÊ LINH TRAVELYOUR JOURNEY. OUR DRIVE.
Menu ☰
LÊ LINH TRAVEL · PRIVATE CAR & TOURS

Thuê xe du lịch.
Chuyến đi của bạn.

Thuê xe du lịch có tài xế, đưa đón sân bay và xe riêng theo tuyến. Chọn hành trình, xem giá và gửi yêu cầu đặt xe ngay tại đây.

Xe 4, 7, 16 chỗKia Carnival & LimousinePrivate transfers
Khách cùng xe Kia Carnival trong bài viết của Lê Linh Travel
Từ điểm đón, đến hành trình.Xe riêng · Lịch trình của bạn
CẬP NHẬT TỪ LÊ LINH TRAVEL

Bài viết mới nhất

Xem tất cả bài viết →

LÊ LINH TRAVEL · XE DU LỊCH

THUÊ XE DU LỊCH CÓ TÀI XẾFind routes and fares

Chọn điểm đi, điểm đến và loại xe để yêu cầu báo giá. Tuyến chiều ngược lại được lựa chọn riêng.Select your departure, destination and vehicle to request a quote. Fares apply to each direction separately.

Chọn “Tìm giá tuyến” để xem giá. Các tuyến chưa có giá sẽ hiển thị “Liên hệ báo giá”.Select “Find fare” to view the price. Contact us for routes without a listed fare.

Bảng tuyến đường và giá theo loại xeRoutes and fares by vehicle
Bảng giá xe theo tuyến (VNĐ) — áp dụng riêng cho từng chiềuVehicle fares in VND — per direction
Tuyến đườngRoute4 Chỗ4-seater7 Chỗ7-seater16 Chỗ16-seaterLimousineLimousineKia CarnivalKia Carnival
Sài Gòn → Mũi NéHo Chi Minh City → Mui Ne1.200.000 ₫1,200,000 VND1.300.000 ₫1,300,000 VND2.300.000 ₫2,300,000 VND2.700.000 ₫2,700,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND
Sài Gòn → Nha TrangHo Chi Minh City → Nha Trang2.500.000 ₫2,500,000 VND2.600.000 ₫2,600,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND5.000.000 ₫5,000,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND
Sài Gòn → Vũng TàuHo Chi Minh City → Vung Tau800.000 ₫800,000 VND900.000 ₫900,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND2.300.000 ₫2,300,000 VND1.800.000 ₫1,800,000 VND
Sài Gòn → Đà LạtHo Chi Minh City → Da Lat2.500.000 ₫2,500,000 VND2.600.000 ₫2,600,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND5.000.000 ₫5,000,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND
Sài Gòn → Phan RangHo Chi Minh City → Phan Rang2.300.000 ₫2,300,000 VND2.400.000 ₫2,400,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND3.500.000 ₫3,500,000 VND
Sài Gòn → Cần ThơHo Chi Minh City → Can Tho1.200.000 ₫1,200,000 VND1.300.000 ₫1,300,000 VND2.300.000 ₫2,300,000 VND2.700.000 ₫2,700,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND
Mũi Né → Sài GònMui Ne → Ho Chi Minh City1.200.000 ₫1,200,000 VND1.300.000 ₫1,300,000 VND2.300.000 ₫2,300,000 VND2.700.000 ₫2,700,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND
Mũi Né → Nha TrangMui Ne → Nha Trang1.200.000 ₫1,200,000 VND1.300.000 ₫1,300,000 VND2.300.000 ₫2,300,000 VND2.700.000 ₫2,700,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND
Mũi Né → Vũng TàuMui Ne → Vung TauLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quote
Mũi Né → Đà LạtMui Ne → Da Lat1.200.000 ₫1,200,000 VND1.300.000 ₫1,300,000 VND2.300.000 ₫2,300,000 VND2.700.000 ₫2,700,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND
Mũi Né → Phan RangMui Ne → Phan Rang1.200.000 ₫1,200,000 VND1.300.000 ₫1,300,000 VND2.300.000 ₫2,300,000 VND2.500.000 ₫2,500,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND
Mũi Né → Cần ThơMui Ne → Can Tho2.400.000 ₫2,400,000 VND2.600.000 ₫2,600,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND5.500.000 ₫5,500,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND
Nha Trang → Sài GònNha Trang → Ho Chi Minh City2.500.000 ₫2,500,000 VND2.600.000 ₫2,600,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND5.000.000 ₫5,000,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND
Nha Trang → Mũi NéNha Trang → Mui Ne1.200.000 ₫1,200,000 VND1.300.000 ₫1,300,000 VND2.300.000 ₫2,300,000 VND2.700.000 ₫2,700,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND
Nha Trang → Vũng TàuNha Trang → Vung Tau2.500.000 ₫2,500,000 VND2.600.000 ₫2,600,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND5.000.000 ₫5,000,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND
Nha Trang → Đà LạtNha Trang → Da Lat1.100.000 ₫1,100,000 VND1.200.000 ₫1,200,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND2.500.000 ₫2,500,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND
Nha Trang → Phan RangNha Trang → Phan RangLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quote
Nha Trang → Cần ThơNha Trang → Can ThoLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quote
Vũng Tàu → Sài GònVung Tau → Ho Chi Minh City800.000 ₫800,000 VND900.000 ₫900,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND2.300.000 ₫2,300,000 VND1.800.000 ₫1,800,000 VND
Vũng Tàu → Mũi NéVung Tau → Mui NeLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quote
Vũng Tàu → Nha TrangVung Tau → Nha Trang2.500.000 ₫2,500,000 VND2.600.000 ₫2,600,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND5.000.000 ₫5,000,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND
Vũng Tàu → Đà LạtVung Tau → Da Lat2.500.000 ₫2,500,000 VND2.600.000 ₫2,600,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND5.000.000 ₫5,000,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND
Vũng Tàu → Phan RangVung Tau → Phan Rang2.500.000 ₫2,500,000 VND2.600.000 ₫2,600,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND5.000.000 ₫5,000,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND
Vũng Tàu → Cần ThơVung Tau → Can Tho2.500.000 ₫2,500,000 VND2.600.000 ₫2,600,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND5.000.000 ₫5,000,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND
Đà Lạt → Sài GònDa Lat → Ho Chi Minh City2.500.000 ₫2,500,000 VND2.600.000 ₫2,600,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND5.000.000 ₫5,000,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND
Đà Lạt → Mũi NéDa Lat → Mui Ne1.200.000 ₫1,200,000 VND1.300.000 ₫1,300,000 VND2.300.000 ₫2,300,000 VND2.700.000 ₫2,700,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND
Đà Lạt → Nha TrangDa Lat → Nha Trang1.100.000 ₫1,100,000 VND1.200.000 ₫1,200,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND2.500.000 ₫2,500,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND
Đà Lạt → Vũng TàuDa Lat → Vung Tau2.500.000 ₫2,500,000 VND2.600.000 ₫2,600,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND5.000.000 ₫5,000,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND
Đà Lạt → Phan RangDa Lat → Phan Rang900.000 ₫900,000 VND1.000.000 ₫1,000,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND2.500.000 ₫2,500,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND
Đà Lạt → Cần ThơDa Lat → Can ThoLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quote
Phan Rang → Sài GònPhan Rang → Ho Chi Minh City2.300.000 ₫2,300,000 VND2.400.000 ₫2,400,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND3.500.000 ₫3,500,000 VND
Phan Rang → Mũi NéPhan Rang → Mui Ne1.200.000 ₫1,200,000 VND1.300.000 ₫1,300,000 VND2.300.000 ₫2,300,000 VND2.500.000 ₫2,500,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND
Phan Rang → Nha TrangPhan Rang → Nha TrangLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quote
Phan Rang → Vũng TàuPhan Rang → Vung Tau2.500.000 ₫2,500,000 VND2.600.000 ₫2,600,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND5.000.000 ₫5,000,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND
Phan Rang → Đà LạtPhan Rang → Da Lat900.000 ₫900,000 VND1.000.000 ₫1,000,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND2.500.000 ₫2,500,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND
Phan Rang → Cần ThơPhan Rang → Can Tho3.500.000 ₫3,500,000 VND3.600.000 ₫3,600,000 VND6.000.000 ₫6,000,000 VND7.000.000 ₫7,000,000 VND6.000.000 ₫6,000,000 VND
Cần Thơ → Sài GònCan Tho → Ho Chi Minh City1.200.000 ₫1,200,000 VND1.300.000 ₫1,300,000 VND2.300.000 ₫2,300,000 VND2.700.000 ₫2,700,000 VND2.000.000 ₫2,000,000 VND
Cần Thơ → Mũi NéCan Tho → Mui Ne2.400.000 ₫2,400,000 VND2.600.000 ₫2,600,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND5.500.000 ₫5,500,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND
Cần Thơ → Nha TrangCan Tho → Nha TrangLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quote
Cần Thơ → Vũng TàuCan Tho → Vung Tau2.500.000 ₫2,500,000 VND2.600.000 ₫2,600,000 VND4.500.000 ₫4,500,000 VND5.000.000 ₫5,000,000 VND4.000.000 ₫4,000,000 VND
Cần Thơ → Đà LạtCan Tho → Da LatLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quoteLiên hệ báo giáContact for a quote
Cần Thơ → Phan RangCan Tho → Phan Rang3.500.000 ₫3,500,000 VND3.600.000 ₫3,600,000 VND6.000.000 ₫6,000,000 VND7.000.000 ₫7,000,000 VND6.000.000 ₫6,000,000 VND

Gửi yêu cầu đặt xeSend a booking request

ĐẶT XE DỄ DÀNG

Ba bước cho một chuyến đi.

01 / CHỌN HÀNH TRÌNH

Tuyến đi & loại xe

Chọn điểm đón, điểm đến và loại xe. Tra giá theo từng chiều để chuẩn bị lịch trình.

02 / GỬI YÊU CẦU

Thời gian & thông tin

Điền biểu mẫu hoặc liên hệ qua kênh bạn thuận tiện. Gửi số người và hành lý để được tư vấn.

03 / XÁC NHẬN CHUYẾN

Thống nhất trước khi đi

Nhận xác nhận về xe, giá, địa chỉ và giờ đón. Yêu cầu gửi qua biểu mẫu cần được xác nhận trực tiếp.

TRƯỚC CHUYẾN ĐI

Thông tin bạn cần biết.

Giá xe được tính theo từng chiều?

Bảng giá áp dụng riêng cho chiều đi đã chọn. Bạn có thể đổi chiều trong biểu mẫu; giá cuối cùng được xác nhận theo lịch trình và yêu cầu cụ thể.

Tuyến chưa có giá thì đặt thế nào?

Chọn tuyến và loại xe rồi gửi yêu cầu. Với tuyến chưa có giá, biểu mẫu hiển thị “Liên hệ báo giá”; bạn cũng có thể gọi hoặc nhắn qua các kênh liên hệ.

Có thể đặt Kia Carnival không?

Chọn Kia Carnival trong biểu mẫu hoặc đọc các bài tại mục Kia Carnival. Gửi ngày giờ, số khách và hành lý để kiểm tra xe và xác nhận chuyến.

Gửi biểu mẫu đã được xác nhận đặt xe chưa?

Biểu mẫu gửi yêu cầu tới Lê Linh Travel. Chuyến xe được xác nhận sau khi hai bên thống nhất thời gian, loại xe, giá và các điều kiện liên quan.

Cùng lên lịch cho chuyến đi.

Trao đổi tuyến đi, loại xe, lịch đón và nhận xác nhận trước khi khởi hành.

Gọi ngay 0902 859 777